postillon
danh từ giống đực (m)
/pɔs.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
postillon nghĩa là nước bọt bắn ra, người đánh xe phụ.
Nghĩa của postillon
Danh từ · giống đực
- Thân mật Nước bọt bắn ra (khi nói).
- Từ cũ, nghĩa cũ Người đánh xe phụ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người đánh xe trạm (đưa thư).
Dạng từ của postillon
Đi với mạo từ: un postillon · le postillon
| Số nhiều | postillons |
Họ từ của postillon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postman (courier who rides post); postilion; a French-style hat worn by the postal workers; (drop of) spit, spittle, saliva (sprayed when speaking)
Câu hỏi thường gặp
postillon nghĩa là gì?
postillon (danh từ) nghĩa là nước bọt bắn ra, người đánh xe phụ.
postillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postillon (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.ti.jɔ̃/.
postillon là giống đực hay giống cái?
postillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).