TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postillon

danh từ giống đực (m)
/pɔs.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

postillon nghĩa là nước bọt bắn ra, người đánh xe phụ.

Nghĩa của postillon

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Nước bọt bắn ra (khi nói).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người đánh xe phụ.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người đánh xe trạm (đưa thư).

Dạng từ của postillon

Đi với mạo từ: un postillon · le postillon

Số nhiềupostillons

Họ từ của postillon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postman (courier who rides post); postilion; a French-style hat worn by the postal workers; (drop of) spit, spittle, saliva (sprayed when speaking)

Câu hỏi thường gặp

postillon nghĩa là gì?

postillon (danh từ) nghĩa là nước bọt bắn ra, người đánh xe phụ.

postillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postillon (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.ti.jɔ̃/.

postillon là giống đực hay giống cái?

postillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.