Gốc tiếng Pháp là gì?
"gốc" trong tiếng Pháp là base (danh từ), origine (danh từ), souche (danh từ).
base Danh từ · giống cái
/baz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc, đáy, chân, nền.
- La base du cœur đáy tim
- La base d'un triangle đáy tam giác
origine Danh từ · giống cái
/ɔ.ʁi.ʒin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguồn gốc, gốc.
- Beaucoup de mots anglais sont d'origine latine. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.
- Quelle est l'origine de l'univers ? Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
souche Danh từ · giống cái
/suʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc.
- Brûler les souches après l'abattage đốt gốc sau khi đốn cây
- Souche de vigne gốc nho
originel Tính từ
/ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên lai, bản lai, (từ) gốc.
- Caractère originel tính chất bản lai
- Sens originel d'un mot nghĩa gốc của một từ
racine Danh từ · giống cái
/ʁa.sin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc, căn nguyên.
- La racine du problème est un manque de communication entre les départements. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
- L'argent est la racine de tous les maux. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
radical Danh từ
/ʁa.di.kal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc.
- Radical ammonium gốc amoni
original Tính từ
/ɔ.ʁi.ʒi.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc gốc, (thuộc) nguyên bản.
- Ceci n'est pas l'original. Đây không phải bản gốc.
- Je préfère l'original au remixage. Tôi thích bản gốc hơn bản remix.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gốc tiếng Pháp là gì?
"gốc" trong tiếng Pháp là base (danh từ), origine (danh từ), souche (danh từ).