TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gặm tiếng Pháp là gì?

"gặm" trong tiếng Pháp là ronger (ngoại động từ), grignoter (ngoại động từ).

ronger Ngoại động từ

/ʁɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặm, nhấm.

  • Arrête de ronger tes ongles. Cậu thôi đừng gặm móng tay nữa.
  • Souris qui ronge du linge chuột gặm quần áo

Xem đầy đủ từ "ronger": giống, cách chia, thành ngữ →

grignoter Ngoại động từ

/ɡʁi.ɲɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặm; nhấm nháp.

  • Grignoter un morceau de pain gặm miếng bánh mì

Xem đầy đủ từ "grignoter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gặm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gặm tiếng Pháp là gì?

"gặm" trong tiếng Pháp là ronger (ngoại động từ), grignoter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.