TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rongement

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rongement nghĩa là sự gặm, sự nhấm.

Nghĩa của rongement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gặm, sự nhấm.

Dạng từ của rongement

Đi với mạo từ: un rongement · le rongement

Câu hỏi thường gặp

rongement nghĩa là gì?

rongement (danh từ) nghĩa là sự gặm, sự nhấm.

rongement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rongement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃ʒ.mɑ̃/.

rongement là giống đực hay giống cái?

rongement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.