TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rongeant

/ʁɔ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rongeant nghĩa là loét sâu vào, làm hao mòn, chất phá màu.

Nghĩa của rongeant

Tính từ

  1. Loét sâu vào (mụn nhọt).
  2. Nghĩa bóng Làm hao mòn.
    • Soucis rongeantsnhững mối lo lắng làm hao mòn

Danh từ · giống đực

  1. Chất phá màu (dùng in hoa trên vải).

Dạng từ của rongeant

Số nhiềurongeants
Giống cáirongeante /ʁɔ̃.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềurongeantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gnawing

Câu hỏi thường gặp

rongeant nghĩa là gì?

rongeant (tính từ, danh từ) nghĩa là loét sâu vào, làm hao mòn, chất phá màu.

rongeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rongeant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.