rongeant
/ʁɔ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rongeant nghĩa là loét sâu vào, làm hao mòn, chất phá màu.
Nghĩa của rongeant
Tính từ
- Loét sâu vào (mụn nhọt).
- Nghĩa bóng Làm hao mòn.
- Soucis rongeantsnhững mối lo lắng làm hao mòn
Danh từ · giống đực
- Chất phá màu (dùng in hoa trên vải).
Dạng từ của rongeant
| Số nhiều | rongeants |
| Giống cái | rongeante /ʁɔ̃.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | rongeantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gnawing
Câu hỏi thường gặp
rongeant nghĩa là gì?
rongeant (tính từ, danh từ) nghĩa là loét sâu vào, làm hao mòn, chất phá màu.
rongeant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rongeant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.ʒɑ̃/.