TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ronfleur

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ̃.flœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ronfleur nghĩa là người ngáy, người hay ngáy, máy con ve.

Nghĩa của ronfleur

Danh từ · giống đực

  1. Người ngáy; người hay ngáy.
  2. Kỹ thuật Máy con ve.

Dạng từ của ronfleur

Đi với mạo từ: un ronfleur · le ronfleur

Số nhiềuronfleurs
Giống cáironfleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snorer (someone who snores)

Câu hỏi thường gặp

ronfleur nghĩa là gì?

ronfleur (danh từ) nghĩa là người ngáy, người hay ngáy, máy con ve.

ronfleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ronfleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.flœʁ/.

ronfleur là giống đực hay giống cái?

ronfleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.