mâchonnement
mâchonnement nghĩa là sự nhai chậm rãi, sự gặm, chứng nhai không.
Nghĩa của mâchonnement
Danh từ · giống đực
- Sự nhai chậm rãi, sự gặm.
- Le mâchonnement de la vachesự nhai chậm rãi của con bò cái
- Y học Chứng nhai không.
Dạng từ của mâchonnement
Đi với mạo từ: un mâchonnement · le mâchonnement
| Số nhiều | mâchonnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mâchonnement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (the act of) chewing
Câu hỏi thường gặp
mâchonnement nghĩa là gì?
mâchonnement (danh từ) nghĩa là sự nhai chậm rãi, sự gặm, chứng nhai không.
mâchonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mâchonnement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃɔn.mɑ̃/.
mâchonnement là giống đực hay giống cái?
mâchonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).