TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mâchoire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

mâchoire nghĩa là hàm, kẻ bất tài.

Nghĩa của mâchoire

Danh từ · giống cái

  1. Hàm.
    • Mâchoire inférieurehàm dưới
    • Mâchoires d'un étau(kỹ thuật) hàm mỏ cặp
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Kẻ bất tài.

Dạng từ của mâchoire

Đi với mạo từ: une mâchoire · la mâchoire

Số nhiềumâchoires

Cụm từ, thành ngữ với mâchoire

  • bâiller à se décrocher la mâchoire — xem décrocher
  • jouer de la mâchoire — xem jouer
  • mâchoire de frein — má phanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaw; jawbone

Câu hỏi thường gặp

mâchoire nghĩa là gì?

mâchoire (danh từ) nghĩa là hàm, kẻ bất tài.

mâchoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mâchoire (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃwaʁ/.

mâchoire là giống đực hay giống cái?

mâchoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.