mâchoire
/ma.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
mâchoire nghĩa là hàm, kẻ bất tài.
Nghĩa của mâchoire
Danh từ · giống cái
- Hàm.
- Mâchoire inférieurehàm dưới
- Mâchoires d'un étau(kỹ thuật) hàm mỏ cặp
- Từ cũ; nghĩa cũ Kẻ bất tài.
Dạng từ của mâchoire
Đi với mạo từ: une mâchoire · la mâchoire
| Số nhiều | mâchoires |
Cụm từ, thành ngữ với mâchoire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jaw; jawbone
Câu hỏi thường gặp
mâchoire nghĩa là gì?
mâchoire (danh từ) nghĩa là hàm, kẻ bất tài.
mâchoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mâchoire (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃwaʁ/.
mâchoire là giống đực hay giống cái?
mâchoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).