TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mâchicoulis

danh từ giống đực (m)
/ma.ʃi.ku.li/ giọng máy của trình duyệt

mâchicoulis nghĩa là lỗ ném.

Nghĩa của mâchicoulis

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ ném (ở lan can trên thành lũy để ném đá hoặc chất dẫn hỏa vào đầu quân địch).
  2. Lan can có lỗ ném.

Dạng từ của mâchicoulis

Đi với mạo từ: un mâchicoulis · le mâchicoulis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machicolation

Câu hỏi thường gặp

mâchicoulis nghĩa là gì?

mâchicoulis (danh từ) nghĩa là lỗ ném.

mâchicoulis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mâchicoulis (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃi.ku.li/.

mâchicoulis là giống đực hay giống cái?

mâchicoulis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.