grignotement
danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.ɲɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grignotement nghĩa là sự gặm, tiếng gặm.
Nghĩa của grignotement
Danh từ · giống đực
- Sự gặm.
- Tiếng gặm.
- Grignotement des souristiếng chuột gặm
Dạng từ của grignotement
Đi với mạo từ: un grignotement · le grignotement
| Số nhiều | grignotements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nibbling
Câu hỏi thường gặp
grignotement nghĩa là gì?
grignotement (danh từ) nghĩa là sự gặm, tiếng gặm.
grignotement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grignotement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.ɲɔt.mɑ̃/.
grignotement là giống đực hay giống cái?
grignotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).