Gì tiếng Pháp là gì?
"gì" trong tiếng Pháp là rien (danh từ), quelle (hạn định từ), que (đại từ).
rien Danh từ
/ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gì, cái gì, điều gì.
- Ne fais rien à moitié. Đừng làm cái gì nửa vời.
- Je ne veux rien à boire. Tôi không muốn uống gì cả.
quelle Hạn định từ
/kɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào, gì (dạng giống cái của quel)
- Quelle est l'origine de l'univers ? Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
- Quelle est la spécialité de votre restaurant ? Đặc sản nhà hàng của ông là gì?
que Đại từ
/kə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gì.
- Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?
qui
/ki/ giọng máy của trình duyệt
- Je ne sais pas ce qui est pire. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
quoi Đại từ
/kwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gì.
- De quoi parles-tu ? Bạn đang nói cái gì vậy?
- Il ne sut pas quoi faire avec la nourriture excédentaire. Anh ấy không biết làm gì với đồ ăn thừa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gì tiếng Pháp là gì?
"gì" trong tiếng Pháp là rien (danh từ), quelle (hạn định từ), que (đại từ).