TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quel

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɛl/ giọng máy của trình duyệt

quel nghĩa là nào.

Nghĩa của quel

Hạn định từ

  1. Nào. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Quel est mon numéro de chambre ?Số phòng của tôi là số nào?
    • Quel train va au centre-ville ?Chuyến tầu hỏa nào vào trung tâm thành phố?

Câu ví dụ với quel

  • Quel est mon numéro de chambre ? Số phòng của tôi là số nào?Tatoeba #464793
  • Quel train va au centre-ville ? Chuyến tầu hỏa nào vào trung tâm thành phố?Tatoeba #16367
  • Quel garçon malchanceux je suis ! Tôi thật là thằng không may mắn.Tatoeba #350256
  • De quel pays viens-tu ? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #3888
  • Quel train prends-tu ? Bạn đi chuyến tầu nào?Tatoeba #16368
  • Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?Tatoeba #453695
  • Quel remède recommandez-vous ? Ông khuyên tôi dùng thuốc gì?Tatoeba #487878
  • La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.Tatoeba #1112403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ which; what, what a (used to form exclamations)
  • Đại từ what

Câu hỏi thường gặp

quel nghĩa là gì?

quel (hạn định từ) nghĩa là nào.

quel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quel (giọng Pháp chuẩn): /kɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.