TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quechua

danh từ giống đực (m)
/ke.ʃɥa/ giọng máy của trình duyệt

quechua nghĩa là Tiếng Két-soa (ở Pê-ru).

Nghĩa của quechua

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Két-soa (ở Pê-ru).

Dạng từ của quechua

Đi với mạo từ: un quechua · le quechua

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Quechua language

Câu hỏi thường gặp

quechua nghĩa là gì?

quechua (danh từ) nghĩa là Tiếng Két-soa (ở Pê-ru).

quechua phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quechua (giọng Pháp chuẩn): /ke.ʃɥa/.

quechua là giống đực hay giống cái?

quechua là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.