TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quelle

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɛl/ giọng máy của trình duyệt

quelle nghĩa là nào, gì.

Nghĩa của quelle

Hạn định từ

  1. Nào, gì (dạng giống cái của quel) (biên soạn)
  2. Thật là…! (câu cảm thán) (biên soạn)

Cụm từ, thành ngữ với quelle

  • quelle heure est-il — Mấy giờ rồi?, bây giờ là mấy giờ?.

Câu ví dụ với quelle

  • À quelle heure est le premier service ? Dịch vụ đầu tiên lúc mấy giờ?Tatoeba #458266
  • Quelle est la spécialité de votre restaurant ? Đặc sản nhà hàng của ông là gì?Tatoeba #458270
  • Pour quelle raison vous mettez-vous en rang ? Vì sao ông lại đưa mình vào bảng xếp hạng?Tatoeba #1339863
  • À quelle hauteur pouvez-vous sauter ? Bạn có thể nhảy cao được bao nhiêu?Tatoeba #469988
  • Tu peux l'acheter dans n'importe quelle librairie. Bạn có thể mua ở bất cứ hiệu sách nào.Tatoeba #549088
  • Tu peux choisir n'importe quelle couleur que tu aimes. Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích.Tatoeba #344268
  • Quelle est l'origine de l'univers ? Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236592
  • À quelle heure vas-tu habituellement te coucher ? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1040323

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ which?; What a ...!

Câu hỏi thường gặp

quelle nghĩa là gì?

quelle (hạn định từ) nghĩa là nào, gì.

quelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quelle (giọng Pháp chuẩn): /kɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.