TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dựa vào tiếng Pháp là gì?

"dựa vào" trong tiếng Pháp là buter (nội động từ), fonder (tự động từ), consister (nội động từ).

buter Nội động từ

/by.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựa vào.

  • Poutre qui bute contre un mur xà dựa vào tường

Xem đầy đủ từ "buter": giống, cách chia, thành ngữ →

fonder Tự động từ

/fɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn cứ vào, dựa vào.

  • Sur quoi vous fondez-vous pour affirmer cela? Anh dựa vào đâu mà khẳng định điều đó

Xem đầy đủ từ "fonder": giống, cách chia, thành ngữ →

consister Nội động từ

/kɔ̃.sis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựa vào, là ở chỗ.

  • Le bonheur consiste dans l'accomplissement de ses devoirs hạnh phúc là ở chỗ hoàn thành nhiệm vụ của mình

Xem đầy đủ từ "consister": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựa vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dựa vào tiếng Pháp là gì?

"dựa vào" trong tiếng Pháp là buter (nội động từ), fonder (tự động từ), consister (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.