Dựa vào tiếng Pháp là gì?
"dựa vào" trong tiếng Pháp là buter (nội động từ), fonder (tự động từ), consister (nội động từ).
buter Nội động từ
/by.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựa vào.
- Poutre qui bute contre un mur xà dựa vào tường
fonder Tự động từ
/fɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn cứ vào, dựa vào.
- Sur quoi vous fondez-vous pour affirmer cela? Anh dựa vào đâu mà khẳng định điều đó
consister Nội động từ
/kɔ̃.sis.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựa vào, là ở chỗ.
- Le bonheur consiste dans l'accomplissement de ses devoirs hạnh phúc là ở chỗ hoàn thành nhiệm vụ của mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựa vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dựa vào tiếng Pháp là gì?
"dựa vào" trong tiếng Pháp là buter (nội động từ), fonder (tự động từ), consister (nội động từ).