TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dụng cụ tiếng Pháp là gì?

"dụng cụ" trong tiếng Pháp là outil (danh từ), matériel (danh từ), instrument (danh từ).

outil Danh từ · giống đực

/u.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ dùng, dụng cụ.

  • Outils de maçon dụng cụ thợ nề

Xem đầy đủ từ "outil": giống, cách chia, thành ngữ →

matériel Danh từ · giống đực

/ma.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ dùng, dụng cụ, khí cụ.

  • Matériel d'enseignement đồ dùng giảng dạy

Xem đầy đủ từ "matériel": giống, cách chia, thành ngữ →

instrument Danh từ · giống đực

/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dụng cụ.

  • Instrument de travail dụng cụ làm việc
  • Instrument d'optique dụng cụ quang học

Xem đầy đủ từ "instrument": giống, cách chia, thành ngữ →

engin Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ʒɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dụng cụ.

  • Engin de guerre dụng cụ chiến tranh
  • Engin nucléaire tên lửa hạt nhân

Xem đầy đủ từ "engin": giống, cách chia, thành ngữ →

appareil Danh từ · giống đực

/a.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dụng cụ thể dục.

  • Appareil de gymnastique dụng cụ thể dục
  • Faire des exercices aux appareils tập thể dục dụng cụ

Xem đầy đủ từ "appareil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dụng cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dụng cụ tiếng Pháp là gì?

"dụng cụ" trong tiếng Pháp là outil (danh từ), matériel (danh từ), instrument (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.