dispositif
/dis.po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt
dispositif nghĩa là phần quyết định.
Nghĩa của dispositif
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Phần quyết định (trong bản án).
- Quân sự Sự bố trí lực lượng.
- Dispositif de sécuritésự bố trí lực lượng an ninh
- Kỹ thuật Thiết bị.
- Dispositif de sûretéthiết bị an toàn
- Dispositif antibrouilleurthiết bị chống nhiễu
- Dispositif antigivrethiết bị làm tan băng giá
- Dispositif d'alarmethiết bị báo động
- Dispositif de commandethiết bị điều khiển
- Dispositif de télécommandethiết bị điều khiển từ xa
Dạng từ của dispositif
Đi với mạo từ: un dispositif · le dispositif
| Số nhiều | dispositifs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrangement, lay-out; measures, expedient, means to an end; device, machine, system; operation, plan
Câu hỏi thường gặp
dispositif nghĩa là gì?
dispositif (danh từ) nghĩa là phần quyết định.
dispositif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispositif (giọng Pháp chuẩn): /dis.po.zi.tif/.
dispositif là giống đực hay giống cái?
dispositif là danh từ giống đực (dùng với un, le).