TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispositif

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dis.po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

dispositif nghĩa là phần quyết định.

Nghĩa của dispositif

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Phần quyết định (trong bản án).
  2. Quân sự Sự bố trí lực lượng.
    • Dispositif de sécuritésự bố trí lực lượng an ninh
  3. Kỹ thuật Thiết bị.
    • Dispositif de sûretéthiết bị an toàn
    • Dispositif antibrouilleurthiết bị chống nhiễu
    • Dispositif antigivrethiết bị làm tan băng giá
    • Dispositif d'alarmethiết bị báo động
    • Dispositif de commandethiết bị điều khiển
    • Dispositif de télécommandethiết bị điều khiển từ xa

Dạng từ của dispositif

Đi với mạo từ: un dispositif · le dispositif

Số nhiềudispositifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrangement, lay-out; measures, expedient, means to an end; device, machine, system; operation, plan

Câu hỏi thường gặp

dispositif nghĩa là gì?

dispositif (danh từ) nghĩa là phần quyết định.

dispositif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispositif (giọng Pháp chuẩn): /dis.po.zi.tif/.

dispositif là giống đực hay giống cái?

dispositif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.