Dây buộc tiếng Pháp là gì?
"dây buộc" trong tiếng Pháp là lacet (danh từ).
lacet Danh từ · giống đực
/la.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây buộc (giày, áo...).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây buộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- amarreDanh từ · Dây buộc (tàu thuyền, khí cầu)
- rabanDanh từ · Dây néo, dây buộc
- longeDanh từ · Dây buộc, dây dắt (ngựa...)
- pleyonDanh từ · Dây buộc (bằng cành cây), chạc
- ligatureDanh từ · Dây buộc, dây thắt, dây chằng
- amarrageDanh từ · Dây buộc
- saisineDanh từ · Dây giữ, dây buộc
- guicheDanh từ · Dây buộc (áo thầy tu)
- liureDanh từ · Dây buộc
Câu hỏi thường gặp
Dây buộc tiếng Pháp là gì?
"dây buộc" trong tiếng Pháp là lacet (danh từ).