TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

lacet nghĩa là dây buộc, hình chữ chi.

Nghĩa của lacet

Danh từ · giống đực

  1. Dây buộc (giày, áo...).
  2. Hình chữ chi.
    • Route en lacetđường chữ chi
  3. Dò, thòng lọng (để bẫy chim, thú).
    • Poser des lacetsthả dò
  4. Dải trang sức.
  5. Sự lúc lắc (xe cộ).

Dạng từ của lacet

Đi với mạo từ: un lacet · le lacet

Số nhiềulacets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacet

Đồng nghĩa

Họ từ của lacet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lace (of boot, shoe); knot on a rope, especially for trapping small animals; trap, ambush; bend, twist (of a road), a switchback

Câu hỏi thường gặp

lacet nghĩa là gì?

lacet (danh từ) nghĩa là dây buộc, hình chữ chi.

lacet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacet (giọng Pháp chuẩn): /la.sɛ/.

lacet là giống đực hay giống cái?

lacet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.