TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacinié

/la.si.nje/ giọng máy của trình duyệt

lacinié nghĩa là khía sâu.

Nghĩa của lacinié

Tính từ

  1. Thực vật học (bị) khía sâu (lá).

Dạng từ của lacinié

Số nhiềulaciniés
Giống cáilaciniée
Giống cái số nhiềulaciniées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacinié

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laciniate

Câu hỏi thường gặp

lacinié nghĩa là gì?

lacinié (tính từ) nghĩa là khía sâu.

lacinié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacinié (giọng Pháp chuẩn): /la.si.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.