TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacis

danh từ giống đực (m)
/la.si/ giọng máy của trình duyệt

lacis nghĩa là mạng lưới.

Nghĩa của lacis

Danh từ · giống đực

  1. Mạng lưới.
    • Un lacis de fils de fermột mạng lưới dây thép
    • Le lacis des petites veines(giải phẫu) mạng lưới tĩnh mạch nhỏ

Dạng từ của lacis

Đi với mạo từ: un lacis · le lacis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lacis; lacing; maze (of alleyways etc.); web, network

Câu hỏi thường gặp

lacis nghĩa là gì?

lacis (danh từ) nghĩa là mạng lưới.

lacis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacis (giọng Pháp chuẩn): /la.si/.

lacis là giống đực hay giống cái?

lacis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.