saisine
danh từ giống cái (f)
/sɛ.zin/ giọng máy của trình duyệt
saisine nghĩa là dây giữ, dây buộc.
Nghĩa của saisine
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Quyền thừa kế tức thì.
- Hàng hải Dây giữ, dây buộc.
Dạng từ của saisine
Đi với mạo từ: une saisine · la saisine
| Số nhiều | saisines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vesting of a court with a case; seisin
Câu hỏi thường gặp
saisine nghĩa là gì?
saisine (danh từ) nghĩa là dây giữ, dây buộc.
saisine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saisine (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zin/.
saisine là giống đực hay giống cái?
saisine là danh từ giống cái (dùng với une, la).