TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saisine

danh từ giống cái (f)
/sɛ.zin/ giọng máy của trình duyệt

saisine nghĩa là dây giữ, dây buộc.

Nghĩa của saisine

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Quyền thừa kế tức thì.
  2. Hàng hải Dây giữ, dây buộc.

Dạng từ của saisine

Đi với mạo từ: une saisine · la saisine

Số nhiềusaisines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vesting of a court with a case; seisin

Câu hỏi thường gặp

saisine nghĩa là gì?

saisine (danh từ) nghĩa là dây giữ, dây buộc.

saisine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saisine (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zin/.

saisine là giống đực hay giống cái?

saisine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.