TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saisie-arrêt

danh từ giống cái (f)
/se.zi.a.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

saisie-arrêt nghĩa là sự giữ lại.

Nghĩa của saisie-arrêt

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự giữ lại.
    • Faire une saisie-arrêt sur le salaire d'un débiteurgiữ lại lương của con nợ

Dạng từ của saisie-arrêt

Đi với mạo từ: une saisie-arrêt · la saisie-arrêt

Số nhiềusaisies-arrêts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisie-arrêt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

saisie-arrêt nghĩa là gì?

saisie-arrêt (danh từ) nghĩa là sự giữ lại.

saisie-arrêt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saisie-arrêt (giọng Pháp chuẩn): /se.zi.a.ʁɛ/.

saisie-arrêt là giống đực hay giống cái?

saisie-arrêt là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.