TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saisie

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.zi/ giọng máy của trình duyệt

saisie nghĩa là bị tịch biên, bị tịch thu.

Nghĩa của saisie

Tính từ

  1. Bị tịch biên; bị tịch thu.
  2. Bị tịch biên của cải (người).

Danh từ · giống đực

  1. Người bị tịch biên của cải.

Dạng từ của saisie

Số nhiềusaisies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seizure (of drugs, property etc.)

Câu hỏi thường gặp

saisie nghĩa là gì?

saisie (tính từ, danh từ) nghĩa là bị tịch biên, bị tịch thu.

saisie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saisie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.