saisie
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.zi/ giọng máy của trình duyệt
saisie nghĩa là bị tịch biên, bị tịch thu.
Nghĩa của saisie
Tính từ
- Bị tịch biên; bị tịch thu.
- Bị tịch biên của cải (người).
Danh từ · giống đực
- Người bị tịch biên của cải.
Dạng từ của saisie
| Số nhiều | saisies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seizure (of drugs, property etc.)
Câu hỏi thường gặp
saisie nghĩa là gì?
saisie (tính từ, danh từ) nghĩa là bị tịch biên, bị tịch thu.
saisie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saisie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zi/.