TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raban

danh từ giống đực (m)
/ʁa.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

raban nghĩa là dây néo, dây buộc.

Nghĩa của raban

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Dây néo, dây buộc.

Dạng từ của raban

Đi với mạo từ: un raban · le raban

Số nhiềurabans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raban

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

raban nghĩa là gì?

raban (danh từ) nghĩa là dây néo, dây buộc.

raban phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raban (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bɑ̃/.

raban là giống đực hay giống cái?

raban là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.