TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dài dòng tiếng Pháp là gì?

"dài dòng" trong tiếng Pháp là longuement (phó từ).

longuement Phó từ

/lɔ̃ɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài dòng, tỉ mỉ.

  • Expliquer longuement giải thích tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "longuement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài dòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dài dòng tiếng Pháp là gì?

"dài dòng" trong tiếng Pháp là longuement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.