Dài dòng tiếng Pháp là gì?
"dài dòng" trong tiếng Pháp là longuement (phó từ).
longuement Phó từ
/lɔ̃ɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dài dòng, tỉ mỉ.
- Expliquer longuement giải thích tỉ mỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài dòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- délayéTính từ · Dài dòng; rườm lời
- verbeuxTính từ · Dài dòng
- prolixeTính từ · Dài dòng, rườm ra
- paraphrastiqueTính từ · Dài dòng, rườm rà
- phraséologiqueTính từ · Dài dòng
- verbeusementPhó từ · Dài dòng
- diffusémentPhó từ · Miên man, dài dòng
- longTính từ · Dài dòng
- diffusTính từ · Miên man, dài dòng
- prolixitéDanh từ · Sự dài dòng, sự rườm rà
- verbositéDanh từ · Sự dài dòng
Câu hỏi thường gặp
Dài dòng tiếng Pháp là gì?
"dài dòng" trong tiếng Pháp là longuement (phó từ).