TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraphrastique

giọng máy của trình duyệt

paraphrastique nghĩa là dài dòng, rườm rà.

Nghĩa của paraphrastique

Tính từ

  1. Dài dòng, rườm rà.
    • Traduction paraphrastiquebản dịch dài dòng

Dạng từ của paraphrastique

Số nhiềuparaphrastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paraphrastic

Câu hỏi thường gặp

paraphrastique nghĩa là gì?

paraphrastique (tính từ) nghĩa là dài dòng, rườm rà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.