Chia rẽ tiếng Pháp là gì?
"chia rẽ" trong tiếng Pháp là séparer (ngoại động từ).
séparer Ngoại động từ
/se.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách, phân, chia rẽ.
- Séparer les bons avec les méchants tách những người tốt ra khỏi những kẻ ác
- Séparer une chambre en trois chia phòng ra làm ba
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia rẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- désuniTính từ · Bất hòa, chia rẽ
- fractionnelTính từ · Chia rẽ, bè phái
- diviserTự động từ · Chia rẽ
- partagerTự động từ · Chia rẽ
- séparationDanh từ · Sự chia rẽ; sự chia ly
- désaccordDanh từ · Sự bất hòa; sự chia rẽ
- discordeDanh từ · Mối bất hòa; sự chia rẽ
- schismeDanh từ · Sự chia rẽ
- diviseurDanh từ · Kẻ chia rẽ
Câu hỏi thường gặp
Chia rẽ tiếng Pháp là gì?
"chia rẽ" trong tiếng Pháp là séparer (ngoại động từ).