diviseur
danh từ giống đực (m)
/di.vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
diviseur nghĩa là ước số, kẻ chia rẽ.
Nghĩa của diviseur
Danh từ · giống đực
- Toán học Số chia, ước số.
- Commun diviseurước số chung
- Plus grand commun diviseur (P.G.C.D.)ước số chung lớn nhất
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ chia rẽ.
- Jouer le rôle de diviseur dans un syndicatđóng vai kẻ chia rẽ trong công đoàn
Dạng từ của diviseur
Đi với mạo từ: un diviseur · le diviseur
| Giống cái | diviseuse |
| Giống cái số nhiều | diviseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divisor
- Tính từ dividing
Câu hỏi thường gặp
diviseur nghĩa là gì?
diviseur (danh từ) nghĩa là ước số, kẻ chia rẽ.
diviseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diviseur (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zœʁ/.
diviseur là giống đực hay giống cái?
diviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).