TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diviseur

danh từ giống đực (m)
/di.vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

diviseur nghĩa là ước số, kẻ chia rẽ.

Nghĩa của diviseur

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Số chia, ước số.
    • Commun diviseurước số chung
    • Plus grand commun diviseur (P.G.C.D.)ước số chung lớn nhất
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ chia rẽ.
    • Jouer le rôle de diviseur dans un syndicatđóng vai kẻ chia rẽ trong công đoàn

Dạng từ của diviseur

Đi với mạo từ: un diviseur · le diviseur

Giống cáidiviseuse
Giống cái số nhiềudiviseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divisor
  • Tính từ dividing

Câu hỏi thường gặp

diviseur nghĩa là gì?

diviseur (danh từ) nghĩa là ước số, kẻ chia rẽ.

diviseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diviseur (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.zœʁ/.

diviseur là giống đực hay giống cái?

diviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.