Chống lại tiếng Pháp là gì?
"chống lại" trong tiếng Pháp là résister (nội động từ), lutter (nội động từ), contrarier (ngoại động từ).
résister Nội động từ
/ʁe.zis.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại, chống cự, kháng cự.
- Résister à l'ennemi chống lại quân thù
lutter Nội động từ
/ly.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấu tranh, chống lại.
contrarier Ngoại động từ
/kɔ̃.tʁa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn trở, chống lại.
- Contrarier les idées de quelqu'un chống lại ý kiến của ai
contre Giới từ
/kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống, ngược, trái.
- Lutter contre le colonialisme đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
- Nager contre le courant bơi ngược dòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- opposantTính từ · Chống lại, chống đối
- contrecarrerNgoại động từ · Ngăn trở, chống lại
- rebifferTự động từ · Chống lại
- rebéquerTự động từ · Cãi lại, chống lại
- opposéTính từ · Chống lại, chống đối
- combattreNgoại động từ · Chống lại, dẹp đập tan; khắc phục
- réagirNội động từ · Chống lại, phản kháng lại
- rebelleTính từ · Chống lại, không chịu, không chịu theo, bất trị; không tiếp thu
- rebellerTự động từ · Chống đối, chống lại
- oppositionDanh từ · Sự chống lại, sự chống đối
- rébellionDanh từ · Sự chống đối, sự chống lại
Câu hỏi thường gặp
Chống lại tiếng Pháp là gì?
"chống lại" trong tiếng Pháp là résister (nội động từ), lutter (nội động từ), contrarier (ngoại động từ).