TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chống lại tiếng Pháp là gì?

"chống lại" trong tiếng Pháp là résister (nội động từ), lutter (nội động từ), contrarier (ngoại động từ).

résister Nội động từ

/ʁe.zis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống lại, chống cự, kháng cự.

  • Résister à l'ennemi chống lại quân thù

Xem đầy đủ từ "résister": giống, cách chia, thành ngữ →

lutter Nội động từ

/ly.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấu tranh, chống lại.

Xem đầy đủ từ "lutter": giống, cách chia, thành ngữ →

contrarier Ngoại động từ

/kɔ̃.tʁa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn trở, chống lại.

  • Contrarier les idées de quelqu'un chống lại ý kiến của ai

Xem đầy đủ từ "contrarier": giống, cách chia, thành ngữ →

contre Giới từ

/kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống, ngược, trái.

  • Lutter contre le colonialisme đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
  • Nager contre le courant bơi ngược dòng

Xem đầy đủ từ "contre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chống lại tiếng Pháp là gì?

"chống lại" trong tiếng Pháp là résister (nội động từ), lutter (nội động từ), contrarier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.