rebéquer
giọng máy của trình duyệt
rebéquer nghĩa là cãi lại, chống lại.
Nghĩa của rebéquer
Tự động từ
se rebéquer- Cãi lại, chống lại.
Câu hỏi thường gặp
rebéquer nghĩa là gì?
rebéquer (tự động từ) nghĩa là cãi lại, chống lại.
rebéquer nghĩa là cãi lại, chống lại.
rebéquer (tự động từ) nghĩa là cãi lại, chống lại.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.