TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebéquer

giọng máy của trình duyệt

rebéquer nghĩa là cãi lại, chống lại.

Nghĩa của rebéquer

Tự động từ

se rebéquer
  1. Cãi lại, chống lại.

Câu hỏi thường gặp

rebéquer nghĩa là gì?

rebéquer (tự động từ) nghĩa là cãi lại, chống lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.