TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recacheter

/ʁə.kaʃ.te/ giọng máy của trình duyệt

recacheter nghĩa là lại niêm phong lại, lại dán lại.

Nghĩa của recacheter

Ngoại động từ

  1. Lại niêm phong lại, lại dán lại.

Câu hỏi thường gặp

recacheter nghĩa là gì?

recacheter (ngoại động từ) nghĩa là lại niêm phong lại, lại dán lại.

recacheter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recacheter (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kaʃ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.