TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recalcification

danh từ giống cái (f)
/ʁəkalsifikasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

recalcification nghĩa là sự bù vôi.

Nghĩa của recalcification

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự bù vôi.

Dạng từ của recalcification

Đi với mạo từ: une recalcification · la recalcification

Số nhiềurecalcifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recalcification

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recalcification

Câu hỏi thường gặp

recalcification nghĩa là gì?

recalcification (danh từ) nghĩa là sự bù vôi.

recalcification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recalcification (giọng Pháp chuẩn): /ʁəkalsifikasjɔ̃/.

recalcification là giống đực hay giống cái?

recalcification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.