TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recaler

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ka.le/ giọng máy của trình duyệt

recaler nghĩa là đánh hỏng, kể lại, chèn lại.

Nghĩa của recaler

Ngoại động từ

  1. Thân mật Đánh hỏng.
    • Recaler un candidatđánh hỏng một thí sinh
  2. Kể lại, chèn lại.
    • Recaler une armoirekể lại cái tủ

Chia động từ recaler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: recaléHiện tại phân từ: recalant

Hiện tại présent

  • je recale
  • tu recales
  • il/elle recale
  • nous recalons
  • vous recalez
  • ils/elles recalent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai recalé
  • tu as recalé
  • il/elle a recalé
  • nous avons recalé
  • vous avez recalé
  • ils/elles ont recalé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je recalais
  • tu recalais
  • il/elle recalait
  • nous recalions
  • vous recaliez
  • ils/elles recalaient

Tương lai đơn futur simple

  • je recalerai
  • tu recaleras
  • il/elle recalera
  • nous recalerons
  • vous recalerez
  • ils/elles recaleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je recalerais
  • tu recalerais
  • il/elle recalerait
  • nous recalerions
  • vous recaleriez
  • ils/elles recaleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je recale
  • que tu recales
  • qu'il/elle recale
  • que nous recalions
  • que vous recaliez
  • qu'ils/elles recalent

Quá khứ đơn passé simple

  • je recalai
  • tu recalas
  • il/elle recala
  • nous recalâmes
  • vous recalâtes
  • ils/elles recalèrent

Mệnh lệnh impératif

  • recale (tu)
  • recalons (nous)
  • recalez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recaler

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fail (a test)

Câu hỏi thường gặp

recaler nghĩa là gì?

recaler (ngoại động từ) nghĩa là đánh hỏng, kể lại, chèn lại.

recaler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recaler (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ka.le/.

Chia động từ recaler ở thì hiện tại thế nào?

je recale, tu recales, il/elle recale, nous recalons, vous recalez, ils/elles recalent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.