TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recalé

/ʁə.ka.le/ giọng máy của trình duyệt

recalé nghĩa là thi trượt, người thi trượt.

Nghĩa của recalé

Tính từ

  1. Thân mật Thi trượt.

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người thi trượt.

Dạng từ của recalé

Số nhiềurecalés
Giống cáirecalée

Câu hỏi thường gặp

recalé nghĩa là gì?

recalé (tính từ, danh từ) nghĩa là thi trượt, người thi trượt.

recalé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recalé (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ka.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.