TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décalcification

danh từ giống cái (f)
/de.kal.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décalcification nghĩa là sự mất canxi.

Nghĩa của décalcification

Danh từ · giống cái

  1. Y học; địa chất, địa lý Sự mất canxi.

Dạng từ của décalcification

Đi với mạo từ: une décalcification · la décalcification

Số nhiềudécalcifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decalcification

Câu hỏi thường gặp

décalcification nghĩa là gì?

décalcification (danh từ) nghĩa là sự mất canxi.

décalcification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décalcification (giọng Pháp chuẩn): /de.kal.si.fi.ka.sjɔ̃/.

décalcification là giống đực hay giống cái?

décalcification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.