Chối tiếng Pháp là gì?
"chối" trong tiếng Pháp là renier (ngoại động từ), nier (ngoại động từ), démentir (ngoại động từ).
renier Ngoại động từ
/ʁə.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chối, không chịu nhận.
- Renier sa signature không chịu nhận chữ ký của mình
nier Ngoại động từ
/nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chối.
- Nier une faute chối một khuyết điểm
démentir Ngoại động từ
/de.mɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- rebrousserNội động từ · Chối
- désavouerNgoại động từ · Không nhận, chối
- dénierNgoại động từ · Chối, không chịu nhận
- défendreTự động từ · Tự bào chữa, cãi, chối
- rétracterNgoại động từ · Chối, không nhận
- dénégationDanh từ · Sự chối, sự không chịu nhận
- rétractationDanh từ · Sự chối
- désaveuDanh từ · Sự không nhận, sự chối
- reniementDanh từ · Sự chối, sự không chịu nhận
Câu hỏi thường gặp
Chối tiếng Pháp là gì?
"chối" trong tiếng Pháp là renier (ngoại động từ), nier (ngoại động từ), démentir (ngoại động từ).