TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chối tiếng Pháp là gì?

"chối" trong tiếng Pháp là renier (ngoại động từ), nier (ngoại động từ), démentir (ngoại động từ).

renier Ngoại động từ

/ʁə.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chối, không chịu nhận.

  • Renier sa signature không chịu nhận chữ ký của mình

Xem đầy đủ từ "renier": giống, cách chia, thành ngữ →

nier Ngoại động từ

/nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chối.

  • Nier une faute chối một khuyết điểm

Xem đầy đủ từ "nier": giống, cách chia, thành ngữ →

démentir Ngoại động từ

/de.mɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chối.

Xem đầy đủ từ "démentir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chối tiếng Pháp là gì?

"chối" trong tiếng Pháp là renier (ngoại động từ), nier (ngoại động từ), démentir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.