TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chải tiếng Pháp là gì?

"chải" trong tiếng Pháp là peigner (ngoại động từ), brosser (ngoại động từ), coiffer (ngoại động từ).

peigner Ngoại động từ

/pɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chải.

  • Je me peigne les cheveux. Tôi đang chải tóc.
  • Peigner ses cheveux chải tóc

Xem đầy đủ từ "peigner": giống, cách chia, thành ngữ →

brosser Ngoại động từ

/bʁɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chải.

  • Elle a brossé le chapeau de son mari. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
  • Brosser son chapeau chải mũ

Xem đầy đủ từ "brosser": giống, cách chia, thành ngữ →

coiffer Ngoại động từ

/kwa.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa tóc cho, chải tóc cho.

  • Coiffer une femme sửa tóc cho một phụ nữ

Xem đầy đủ từ "coiffer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chải tiếng Pháp là gì?

"chải" trong tiếng Pháp là peigner (ngoại động từ), brosser (ngoại động từ), coiffer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.