Chải tiếng Pháp là gì?
"chải" trong tiếng Pháp là peigner (ngoại động từ), brosser (ngoại động từ), coiffer (ngoại động từ).
peigner Ngoại động từ
/pɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chải.
- Je me peigne les cheveux. Tôi đang chải tóc.
- Peigner ses cheveux chải tóc
brosser Ngoại động từ
/bʁɔ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chải.
- Elle a brossé le chapeau de son mari. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
- Brosser son chapeau chải mũ
coiffer Ngoại động từ
/kwa.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa tóc cho, chải tóc cho.
- Coiffer une femme sửa tóc cho một phụ nữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- étrillerNgoại động từ · Chải, kỳ cọ (ngựa)
- sérancerNgoại động từ · Chải, gỡ (vỏ gai dầu, vỏ lanh, sau khi dầm)
- vergeterNgoại động từ · Chải
- panserNgoại động từ · Kỳ cọ, chải (súc vật)
- brossageDanh từ · Sự chải
- affinageDanh từ · Sự chải, sự tước (vỏ lanh, vỏ gai dầu đã ngâm)
- pansageDanh từ · Sự kỳ cọ, sự chải (cho ngựa lừa..)
Câu hỏi thường gặp
Chải tiếng Pháp là gì?
"chải" trong tiếng Pháp là peigner (ngoại động từ), brosser (ngoại động từ), coiffer (ngoại động từ).