TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affinage

danh từ giống đực (m)
/a.fi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

affinage nghĩa là sự tinh luyện, sự chín tới.

Nghĩa của affinage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự tinh luyện.
  2. Sự chín tới (của pho mát).
  3. Ngành dệt Sự chải, sự tước (vỏ lanh, vỏ gai dầu đã ngâm).

Dạng từ của affinage

Đi với mạo từ: un affinage · l'affinage

Số nhiềuaffinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affinage; refining

Câu hỏi thường gặp

affinage nghĩa là gì?

affinage (danh từ) nghĩa là sự tinh luyện, sự chín tới.

affinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affinage (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.naʒ/.

affinage là giống đực hay giống cái?

affinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.