TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affinement

danh từ giống đực (m)
/a.fin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affinement nghĩa là Sự làm cho tinh tế hơn.

Nghĩa của affinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cho tinh tế hơn.
  2. Sự trở nên tinh tế hơn.

Dạng từ của affinement

Đi với mạo từ: un affinement · l'affinement

Số nhiềuaffinements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refinement

Câu hỏi thường gặp

affinement nghĩa là gì?

affinement (danh từ) nghĩa là Sự làm cho tinh tế hơn.

affinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affinement (giọng Pháp chuẩn): /a.fin.mɑ̃/.

affinement là giống đực hay giống cái?

affinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.