affinement
danh từ giống đực (m)
/a.fin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affinement nghĩa là Sự làm cho tinh tế hơn.
Nghĩa của affinement
Danh từ · giống đực
- Sự làm cho tinh tế hơn.
- Sự trở nên tinh tế hơn.
Dạng từ của affinement
Đi với mạo từ: un affinement · l'affinement
| Số nhiều | affinements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refinement
Câu hỏi thường gặp
affinement nghĩa là gì?
affinement (danh từ) nghĩa là Sự làm cho tinh tế hơn.
affinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affinement (giọng Pháp chuẩn): /a.fin.mɑ̃/.
affinement là giống đực hay giống cái?
affinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).