Chạm tiếng Pháp là gì?
"chạm" trong tiếng Pháp là sculpter (ngoại động từ), toucher (ngoại động từ), heurter (ngoại động từ).
sculpter Ngoại động từ
/skyl.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạm; khắc; tạc.
- Sculpter un meuble chạm một đồ gỗ
toucher Ngoại động từ
/tu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạm đụng.
- Toucher le sol chạm đất
- Les ancres ne touchent pas le fond neo không đụng đáy
heurter Ngoại động từ
/œʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đụng chạm đến, xúc phạm.
- Heurter l'amour-propre xúc phạm lòng tự ái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ciselerNgoại động từ · Chạm
- échopperNgoại động từ · Trổ, chạm, khắc
- donnerNội động từ · Đụng, chạm
- magner
- chocDanh từ · Sự va chạm, sự chạm
- toucheDanh từ · Sự chạm (vào đối thủ khi đánh kiếm)
- impactDanh từ · Sự chạm, sự đụng
- cisèlementDanh từ · Sự chạm
- échoppageDanh từ · Sự trổ, sự chạm; sự khắc đồng
Câu hỏi thường gặp
Chạm tiếng Pháp là gì?
"chạm" trong tiếng Pháp là sculpter (ngoại động từ), toucher (ngoại động từ), heurter (ngoại động từ).