TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chạm tiếng Pháp là gì?

"chạm" trong tiếng Pháp là sculpter (ngoại động từ), toucher (ngoại động từ), heurter (ngoại động từ).

sculpter Ngoại động từ

/skyl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạm; khắc; tạc.

  • Sculpter un meuble chạm một đồ gỗ

Xem đầy đủ từ "sculpter": giống, cách chia, thành ngữ →

toucher Ngoại động từ

/tu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạm đụng.

  • Toucher le sol chạm đất
  • Les ancres ne touchent pas le fond neo không đụng đáy

Xem đầy đủ từ "toucher": giống, cách chia, thành ngữ →

heurter Ngoại động từ

/œʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đụng chạm đến, xúc phạm.

  • Heurter l'amour-propre xúc phạm lòng tự ái

Xem đầy đủ từ "heurter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạm tiếng Pháp là gì?

"chạm" trong tiếng Pháp là sculpter (ngoại động từ), toucher (ngoại động từ), heurter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.