TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chùm tiếng Pháp là gì?

"chùm" trong tiếng Pháp là faisceau (danh từ), grappe (danh từ), bouquet (danh từ).

faisceau Danh từ · giống đực

/fɛ.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó, chùm, cụm.

  • Un faisceau de branchages một bó cành cây
  • Faisceau acoustique (giải phẫu) bó thính giác

Xem đầy đủ từ "faisceau": giống, cách chia, thành ngữ →

grappe Danh từ · giống cái

/ɡʁap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùm.

  • Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.

Xem đầy đủ từ "grappe": giống, cách chia, thành ngữ →

bouquet Danh từ · giống đực

/bu.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùm pháo hoa.

Xem đầy đủ từ "bouquet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chùm tiếng Pháp là gì?

"chùm" trong tiếng Pháp là faisceau (danh từ), grappe (danh từ), bouquet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.