Chùm tiếng Pháp là gì?
"chùm" trong tiếng Pháp là faisceau (danh từ), grappe (danh từ), bouquet (danh từ).
faisceau Danh từ · giống đực
/fɛ.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bó, chùm, cụm.
- Un faisceau de branchages một bó cành cây
- Faisceau acoustique (giải phẫu) bó thính giác
grappe Danh từ · giống cái
/ɡʁap/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chùm.
- Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.
bouquet Danh từ · giống đực
/bu.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chùm pháo hoa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chùm tiếng Pháp là gì?
"chùm" trong tiếng Pháp là faisceau (danh từ), grappe (danh từ), bouquet (danh từ).