TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constellation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.tɛ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

constellation nghĩa là chòm sao, chùm, đám.

Nghĩa của constellation

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Chòm sao.
  2. Văn học Chùm, đám.
    • Une constellation de taches noires sur un habitmột đám chấm đen trên áo

Dạng từ của constellation

Đi với mạo từ: une constellation · la constellation

Số nhiềuconstellations

Câu ví dụ với constellation

  • Je mesure l'éclat des constellations pour prédire l'avenir de mon amour. Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constellation (all senses)

Câu hỏi thường gặp

constellation nghĩa là gì?

constellation (danh từ) nghĩa là chòm sao, chùm, đám.

constellation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constellation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tɛ.la.sjɔ̃/.

constellation là giống đực hay giống cái?

constellation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.