fagot
danh từ giống đực (m)
/fa.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
fagot nghĩa là bó củi, sinh viên lâm nghiệp.
Nghĩa của fagot
Danh từ · giống đực
- Bó củi.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Sinh viên lâm nghiệp.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Tù khổ sai.
- Từ cũ; nghĩa cũ Câu chuyện nhảm.
Dạng từ của fagot
Đi với mạo từ: un fagot · le fagot
| Số nhiều | fagots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fagot
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fagot
- fagot d'épines — người khó tính, người khó chơi
- il y a fagot et fagot — người ba bảy đấng, vật ba bảy hạng
- sentir le fagot — bị nghi là dị giáo
- vin de derrière les fagots — rượu ngon nhất
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fagot (bundle of sticks)
Câu hỏi thường gặp
fagot nghĩa là gì?
fagot (danh từ) nghĩa là bó củi, sinh viên lâm nghiệp.
fagot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fagot (giọng Pháp chuẩn): /fa.ɡo/.
fagot là giống đực hay giống cái?
fagot là danh từ giống đực (dùng với un, le).