TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fagotage

danh từ giống đực (m)
/fa.ɡɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

fagotage nghĩa là việc làm cẩu thả.

Nghĩa của fagotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ăn mặc lôi thôi.
  2. Thân mật Việc làm cẩu thả.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự bó củi.

Dạng từ của fagotage

Đi với mạo từ: un fagotage · le fagotage

Câu hỏi thường gặp

fagotage nghĩa là gì?

fagotage (danh từ) nghĩa là việc làm cẩu thả.

fagotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fagotage (giọng Pháp chuẩn): /fa.ɡɔ.taʒ/.

fagotage là giống đực hay giống cái?

fagotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.