fagotage
danh từ giống đực (m)
/fa.ɡɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
fagotage nghĩa là việc làm cẩu thả.
Nghĩa của fagotage
Danh từ · giống đực
- Sự ăn mặc lôi thôi.
- Thân mật Việc làm cẩu thả.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự bó củi.
Dạng từ của fagotage
Đi với mạo từ: un fagotage · le fagotage
Câu hỏi thường gặp
fagotage nghĩa là gì?
fagotage (danh từ) nghĩa là việc làm cẩu thả.
fagotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fagotage (giọng Pháp chuẩn): /fa.ɡɔ.taʒ/.
fagotage là giống đực hay giống cái?
fagotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).