gerbe
danh từ giống cái (f)
/ʒɛʁb/ giọng máy của trình duyệt
gerbe nghĩa là bó, lượm, chùm.
Nghĩa của gerbe
Danh từ · giống cái
- Bó, lượm.
- Gerbe de rizbó lúa, lượm lúa
- Gerbe de fleursbó hoa
- Chùm.
- Gerbe d'eauchùm tia nước phun
- Une gerbe de ballesmột chùm đạn
Dạng từ của gerbe
Đi với mạo từ: une gerbe · la gerbe
| Số nhiều | gerbes |
Họ từ của gerbe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheaf (of wheat); spray, bouquet (of flowers); collection, anthology (of pieces of literature); garb
- Danh từ puke, throw up (vomit)
Câu hỏi thường gặp
gerbe nghĩa là gì?
gerbe (danh từ) nghĩa là bó, lượm, chùm.
gerbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gerbe (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁb/.
gerbe là giống đực hay giống cái?
gerbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).