TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gerbe

danh từ giống cái (f)
/ʒɛʁb/ giọng máy của trình duyệt

gerbe nghĩa là bó, lượm, chùm.

Nghĩa của gerbe

Danh từ · giống cái

  1. Bó, lượm.
    • Gerbe de rizbó lúa, lượm lúa
    • Gerbe de fleursbó hoa
  2. Chùm.
    • Gerbe d'eauchùm tia nước phun
    • Une gerbe de ballesmột chùm đạn

Dạng từ của gerbe

Đi với mạo từ: une gerbe · la gerbe

Số nhiềugerbes

Họ từ của gerbe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheaf (of wheat); spray, bouquet (of flowers); collection, anthology (of pieces of literature); garb
  • Danh từ puke, throw up (vomit)

Câu hỏi thường gặp

gerbe nghĩa là gì?

gerbe (danh từ) nghĩa là bó, lượm, chùm.

gerbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gerbe (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁb/.

gerbe là giống đực hay giống cái?

gerbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.