TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính tiếng Pháp là gì?

"chính" trong tiếng Pháp là principal (tính từ), mère (tính từ).

principal Tính từ

/pʁɛ̃.si.pal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ yếu, chính.

  • Ceci est notre objectif principal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
  • Rôle principal vai trò chủ yếu

Xem đầy đủ từ "principal": giống, cách chia, thành ngữ →

mère Tính từ

/mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ; chính, chủ đạo.

  • Idée mère tư tưởng chủ đạo
  • Cellule mère tế bào mẹ

Xem đầy đủ từ "mère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính tiếng Pháp là gì?

"chính" trong tiếng Pháp là principal (tính từ), mère (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.