TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cỡ tiếng Pháp là gì?

"cỡ" trong tiếng Pháp là taille (danh từ), calibre (danh từ), pointure (danh từ).

taille Danh từ · giống cái

/taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, kích cỡ (quần áo, giày: quelle taille? — cỡ nào?)

Xem đầy đủ từ "taille": giống, cách chia, thành ngữ →

calibre Danh từ · giống đực

/ka.libʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, calip.

  • Cabibre d'une conduite d'eau cỡ ống nước
  • Canon de 100 calibres pháo calip 100

Xem đầy đủ từ "calibre": giống, cách chia, thành ngữ →

pointure Danh từ · giống cái

/pwɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ (giày, bít tất, mũ...).

  • Quel est la pointure de Tom à ton avis? Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "pointure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cỡ tiếng Pháp là gì?

"cỡ" trong tiếng Pháp là taille (danh từ), calibre (danh từ), pointure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.