Cỡ tiếng Pháp là gì?
"cỡ" trong tiếng Pháp là taille (danh từ), calibre (danh từ), pointure (danh từ).
taille Danh từ · giống cái
/taj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, kích cỡ (quần áo, giày: quelle taille? — cỡ nào?)
calibre Danh từ · giống đực
/ka.libʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, calip.
- Cabibre d'une conduite d'eau cỡ ống nước
- Canon de 100 calibres pháo calip 100
pointure Danh từ · giống cái
/pwɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ (giày, bít tất, mũ...).
- Quel est la pointure de Tom à ton avis? Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cỡ tiếng Pháp là gì?
"cỡ" trong tiếng Pháp là taille (danh từ), calibre (danh từ), pointure (danh từ).