Cọc tiếng Pháp là gì?
"cọc" trong tiếng Pháp là pieu (danh từ), piquet (danh từ), fiche (danh từ).
pieu Danh từ · giống đực
/pjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọc.
- Enfoncer des pieux đóng cọc
piquet Danh từ · giống đực
/pi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọc, nọc.
- Piquets d'une tente cọc lều
fiche Danh từ · giống cái
/fiʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọc, sào, chốt.
- Fiche d'arpenteur sào đo đạc
poteau Danh từ · giống đực
/pɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột, cọc.
- Poteau de bois cột gỗ
- Poteau indicateur cột chỉ đường
tuteur Danh từ · cả hai giống
/ty.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp cọc đỡ (cây).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cọc tiếng Pháp là gì?
"cọc" trong tiếng Pháp là pieu (danh từ), piquet (danh từ), fiche (danh từ).