TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jalon

danh từ giống đực (m)
/ʒa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

jalon nghĩa là sào ngắm, cột mốc, mốc.

Nghĩa của jalon

Danh từ · giống đực

  1. Sào ngắm.
  2. Nghĩa bóng Cột mốc, mốc.
    • Données qui serviront de jalons pour ces recherchesdự kiện tạo thành những mốc cho các nghiên cứu đó

Dạng từ của jalon

Đi với mạo từ: un jalon · le jalon

Số nhiềujalons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jalon

Đồng nghĩa

Họ từ của jalon

Cụm từ, thành ngữ với jalon

  • poser des jalons — dọn đường (cho việc gì)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ranging pole, ranging rod; foundation, groundwork; milestone, landmark

Câu hỏi thường gặp

jalon nghĩa là gì?

jalon (danh từ) nghĩa là sào ngắm, cột mốc, mốc.

jalon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jalon (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.lɔ̃/.

jalon là giống đực hay giống cái?

jalon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.