jalon
danh từ giống đực (m)
/ʒa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
jalon nghĩa là sào ngắm, cột mốc, mốc.
Nghĩa của jalon
Danh từ · giống đực
- Sào ngắm.
- Nghĩa bóng Cột mốc, mốc.
- Données qui serviront de jalons pour ces recherchesdự kiện tạo thành những mốc cho các nghiên cứu đó
Dạng từ của jalon
Đi với mạo từ: un jalon · le jalon
| Số nhiều | jalons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jalon
Đồng nghĩa
Họ từ của jalon
Cụm từ, thành ngữ với jalon
- poser des jalons — dọn đường (cho việc gì)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ranging pole, ranging rod; foundation, groundwork; milestone, landmark
Câu hỏi thường gặp
jalon nghĩa là gì?
jalon (danh từ) nghĩa là sào ngắm, cột mốc, mốc.
jalon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jalon (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.lɔ̃/.
jalon là giống đực hay giống cái?
jalon là danh từ giống đực (dùng với un, le).